Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mặt trận" (1)

mặt trận
Tiếng Anh Danh từfront (political/military)
Từ vựng của tôi
Họ đã thành lập một mặt trận thống nhất.
They formed a united front.

swap_horiz Từ liên quan "mặt trận" (2)

ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
chủ tịch ubnd mặt trận tổ quốc việt nam
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "mặt trận" (1)

Họ đã thành lập một mặt trận thống nhất.
They formed a united front.